Bản dịch của từ 铺眉蒙眼 trong tiếng Việt

铺眉蒙眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺眉蒙眼 (Động từ)

pū méi méng yǎn
01

Làm bộ, giả vờ ra vẻ; ăn diện làm dáng để khoe hơn là thật lòng

装模作样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺眉蒙眼

méi

méng

yǎn

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép