Bản dịch của từ 铺翠销金 trong tiếng Việt

铺翠销金

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺翠销金 (Thành ngữ)

pù cuì xiāo jīn
01

Dùng vàng ngọc, châu báu để trang trí cho lộng lẫy, hào nhoáng (nhấn mạnh bề ngoài xa hoa)

谓用金玉装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺翠销金

cuì

xiāo

jīn

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
销乏
销亡
销偃
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép