Bản dịch của từ 铺谋 trong tiếng Việt

铺谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺谋 (Động từ)

pū móu
01

Bày đặt, bố trí, sắp xếp (lập kế hoạch, dàn dựng trước)

2.犹言布置安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

âm mưu, bày mưu tính kế; dùng kế hoạch thủ đoạn (cũng viết là “铺模” )

1.亦作“铺模”。用计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺谋

móu

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép