Bản dịch của từ 铺谋设计 trong tiếng Việt

铺谋设计

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺谋设计 (Động từ)

pū móu shè jì
01

Xếp đặt, bày mưu lập kế; toan tính và bố trí chu đáo để thực hiện một âm mưu hoặc kế hoạch

铺:铺设,安排;谋:筹划。巧作安排设下计谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺谋设计

móu

shè

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép