Bản dịch của từ 铺路石子 trong tiếng Việt
铺路石子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
铺路石子 (Danh từ)
【pū lù shí zǐ】
01
Đá lót đường (mảnh đá, sỏi dùng để lát hoặc đắp đường); ẩn dụ: người hy sinh lợi ích riêng để tạo điều kiện cho người khác
片石﹑碎石等铺路材料。喻放弃自己利益为别人创造条件的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺路石子
pū
铺
lù
路
shí
石
zi
子
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
石丈
石丈人
石上草
石中美
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
