Bản dịch của từ 铺过 trong tiếng Việt

铺过

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺过 (Danh từ)

pù guò
01

Thuộc nghi lễ hôn nhân xưa: phần của hồi môn/đồ sính lễ đã được bố trí, giao trước (ví dụ:鋪房過禮 trong hôn lễ truyền thống)

指旧式婚姻中的铺房﹑过礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺过

guò

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép