Bản dịch của từ 铺锦列绣 trong tiếng Việt
铺锦列绣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
铺锦列绣 (Tính từ)
【pū jǐn liè xiù】
01
Dùng hình ảnh lộng lẫy, hoa mỹ (trang trọng) để mô tả; bài văn/ lời nói đầy từ ngữ trang điểm, trau chuốt như thêu hoa gấm. (Hán-Việt: „phủ cẩn liệt tú“ — hình ảnh trải gấm, xếp thêu)
铺:铺陈;列:陈列;锦、绣:原指精致华丽的丝绣品,比喻华丽的词藻。形容文章充满华丽的词藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺锦列绣
pū
铺
jǐn
锦
liè
列
xiù
绣
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
列举
列亭
列人
列从
列仙
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
