Bản dịch của từ 铺马札子 trong tiếng Việt

铺马札子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺马札子 (Danh từ)

pù mǎ zhá zǐ
01

Giấy chứng nhận (phép) dùng ngựa đưa thư/驿马 thời Nguyên; là phiếu điều động, chứng từ để mượn hoặc dùng ngựa công quyền.

元代官府调拨使用驿马的凭证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺马札子

zhá

zi

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
札丧
札书
札付
札伤
札住
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép