Bản dịch của từ 链传动 trong tiếng Việt

链传动

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

链传动 (Cụm từ)

liàn chuán dòng
01

最简单的由一根链条套在两个链轮上组成,利用链轮的齿与链条的链节啮niè。合,传递运动和动力,如自行车上所用的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链传动

liàn

chuán

dòng

链
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
Các biến thể:
鏈, 鍊, 䃛
Hình thái radical:
⿰,钅,连
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép