Bản dịch của từ 链子 trong tiếng Việt
链子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
链子 (Danh từ)
【liàn zi】
01
Chuỗi; dây xích (làm từ các mắt xích kim loại)
用金属的小环连起来制成的像绳子的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dây xích (xe đạp, máy móc)
自行车等传动用的链条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链子
liàn
链
zi
子
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 鏈, 鍊, 䃛
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,连
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澰
鰊
练
㪝
鍊
錬
瀲
纞
楝
媡
戀
鏈
镇
锏
镫
钻
锢
铩
铟
钩
钌
钺
锸
铭
舜
㛼
䣲
媝
㮁
蛭
甯
跔
跎
㟯
貿
椈
项链
链接
拉链
手链
链条
链子
铰链
铁链
锁链
链套
