Bản dịch của từ 链字 trong tiếng Việt
链字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
链字 (Danh từ)
【liàn zì】
01
Rèn luyện thôi xao chữ dùng trong thơ văn. ◇Ngụy Khánh Chi 魏慶之: Nhất viết luyện cú... nhị viết luyện tự 一曰鍊句... 二曰鍊字 (Thi nhân ngọc tiết 詩人玉屑; Thi hữu tứ luyện 詩有四煉).
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链字
liàn
链
zì
字
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 鏈, 鍊, 䃛
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,连
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澰
鰊
练
㪝
鍊
錬
瀲
纞
楝
媡
戀
鏈
镇
锏
镫
钻
锢
铩
铟
钩
钌
钺
锸
铭
舜
㛼
䣲
媝
㮁
蛭
甯
跔
跎
㟯
貿
椈
项链
链接
拉链
手链
链条
链子
铰链
铁链
锁链
链套
