Bản dịch của từ 链式反应 trong tiếng Việt
链式反应
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
链式反应 (Danh từ)
【liàn shì fǎn yìng】
01
Phản ứng chuỗi
一种化学或核反应,其中每个反应产生的新反应物会引发更多的反应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链式反应
liàn
链
shì
式
fǎn
反
yìng
应
Các từ liên quan
链反应
链子
链接
链条
式仰
式假
式凭
式则
式叙
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 鏈, 鍊, 䃛
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,连
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澰
鰊
练
㪝
鍊
錬
瀲
纞
楝
媡
戀
鏈
镇
锏
镫
钻
锢
铩
铟
钩
钌
钺
锸
铭
舜
㛼
䣲
媝
㮁
蛭
甯
跔
跎
㟯
貿
椈
项链
链接
拉链
手链
链条
链子
铰链
铁链
锁链
链套
