Bản dịch của từ 链球 trong tiếng Việt

链球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

链球 (Danh từ)

liàn qiú
01

Quả tạ xích

链球运动使用的投掷器械,球体用铁或铜制成,上面安有链子和把手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tạ xích; tạ lăn (môn thể thao)

田径运动田赛项目之一,运动员两手握着链球的把手,人和球同时旋转,最后加力使球脱手而出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链球

liàn

qiú

链
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
Các biến thể:
鏈, 鍊, 䃛
Hình thái radical:
⿰,钅,连
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép