Bản dịch của từ 链球菌 trong tiếng Việt

链球菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

链球菌 (Danh từ)

liàn qiú jūn
01

Liên cầu khuẩn (một loại vi khuẩn phổ biến trong họng người)

一类细菌,常见于人的喉咙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链球菌

liàn

qiú

jūn

Các từ liên quan

链反应
链子
链式反应
链接
球事
球仗
球体
球冠
菌人
菌子
菌托
菌桂
链
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
Các biến thể:
鏈, 鍊, 䃛
Hình thái radical:
⿰,钅,连
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép