Bản dịch của từ 链钳子 trong tiếng Việt

链钳子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

链钳子 (Danh từ)

liàn qián zi
01

Cờ-lê xích (dùng để kẹp và vặn ống, trục tròn; gồm xích có thể điều chỉnh, miệng có răng và cán dài)

用来扳动或卡住管子﹑圆杆等圆柱形工件的工具。由可以调节的链条﹑有齿的钳口和长柄组成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链钳子

liàn

qián

zi

Các từ liên quan

链反应
链子
链式反应
链接
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
链
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
Các biến thể:
鏈, 鍊, 䃛
Hình thái radical:
⿰,钅,连
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép