Bản dịch của từ 链霉素 trong tiếng Việt
链霉素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
链霉素 (Danh từ)
【liàn méi sù】
01
Thuốc streptomycin
链霉素是一种从灰链霉菌的培养液中提取的抗菌素。属于氨基糖甙碱性化合物,它与结核杆菌菌体核糖核酸蛋白体蛋白质结合,起到了干扰结核杆菌蛋白质合成的作用,从而杀灭或者抑制结核杆菌生长的作用。由于链霉素肌肉注射的疼痛反应比较小,适宜临床使用,只要应用对象选择得当,剂量又比较合适,大部分病人可以长期注射(一般2个月左右)。所以,应用数十年来它仍是抗结核治疗中的主要用药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 链霉素
liàn
链
méi
霉
sù
素
Các từ liên quan
链反应
链子
链式反应
链接
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 鏈, 鍊, 䃛
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,连
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澰
鰊
练
㪝
鍊
錬
瀲
纞
楝
媡
戀
鏈
镇
锏
镫
钻
锢
铩
铟
钩
钌
钺
锸
铭
舜
㛼
䣲
媝
㮁
蛭
甯
跔
跎
㟯
貿
椈
项链
链接
拉链
手链
链条
链子
铰链
铁链
锁链
链套
