Bản dịch của từ 铿槍 trong tiếng Việt
铿槍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
铿槍 (Tính từ)
【kēng qiāng】
01
Mô tả âm thanh kim loại (chuông, trống, v.v.) vang, chát, sáng và mạnh; gợi cảm giác rền rền, vang dội (Hán Việt: 'keng-chiêng')
形容音乐钟鼓及其他金属器声音响亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铿槍
kēng
铿
qiāng
槍
Các từ liên quan
铿亮
铿响
铿如
铿尔
铿戛
槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 鏗, 鍞
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,坚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妔
誙
牼
銵
阬
劥
硁
䡰
䡩
硻
坈
摼
铳
锁
铠
钿
钼
锩
锝
钑
钦
锄
钏
镝
瑛
葜
葽
揁
遍
綖
𠖗
㢽
揥
軸
䇩
缋
铿锵
铿然
铿锵有力
