Bản dịch của từ 铿润 trong tiếng Việt
铿润
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
铿润 (Tính từ)
【kēng rùn】
01
Mô tả lời nói (hoặc văn phong) dõng dạc, vang vang nhưng vẫn trôi chảy, uyển chuyển (âm sắc rõ, nhịp điệu tốt)
形容语言铿锵而流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铿润
kēng
铿
rùn
润
Các từ liên quan
铿亮
铿响
铿如
铿尔
铿戛
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 鏗, 鍞
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,坚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妔
誙
牼
銵
阬
劥
硁
䡰
䡩
硻
坈
摼
铳
锁
铠
钿
钼
锩
锝
钑
钦
锄
钏
镝
瑛
葜
葽
揁
遍
綖
𠖗
㢽
揥
軸
䇩
缋
铿锵
铿然
铿锵有力
