Bản dịch của từ 销偃 trong tiếng Việt

销偃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销偃 (Động từ)

xiāo yǎn
01

Tiêu tắt, dập tắt; nghỉ ngơi, ngừng lại (sự việc hoặc hoạt động dần lắng xuống)

1.消歇停止。

Ví dụ
02

Tiêu hủy vũ khí, chấm dứt chiến tranh bằng cách hủy bỏ khí giới

2.销毁武器﹐停止战争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销偃

xiāo

yǎn

Các từ liên quan

销乏
销亡
销假
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép