Bản dịch của từ 销化 trong tiếng Việt

销化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销化 (Động từ)

xiāo huà
01

1.道家谓遗其形骸而仙去。

Ví dụ
02

Tiêu tan, bị tiêu huỷ, biến mất hoàn toàn (ví dụ: sức lực, ảnh hưởng hoặc vật chất bị tiêu biến)

2.消散泯灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.融化。

Ví dụ
04

4.花费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销化

xiāo

huà

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
化为泡影
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép