Bản dịch của từ 销售样品 trong tiếng Việt

销售样品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销售样品 (Danh từ)

xiāo shòu yàng pǐn
01

Tiêu thụ hàng mẫu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销售样品

xiāo

shòu

yàng

pǐn

销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép