Bản dịch của từ 销售点 trong tiếng Việt
销售点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
销售点 (Danh từ)
【xiāo shòu diǎn】
01
Điểm bán hàng (POS)
销售点 (POS)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thủ tục thanh toán
查看
Ví dụ
03
Cửa hàng bán lẻ
零售店
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销售点
xiāo
销
shòu
售
diǎn
点
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 銷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩋
潇
枵
翛
穘
囂
髇
膮
髐
㺒
鷍
鴵
锸
镥
锰
铯
铆
钱
铴
镧
铷
锟
锈
钊
䍵
訷
溋
嵇
䛅
琥
脿
䐉
锒
祼
椦
遒
销售
报销
促销
推销
营销
畅销
撤销
开销
注销
销量
