Bản dịch của từ 销售网点 trong tiếng Việt

销售网点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销售网点 (Danh từ)

xiāo shòu wáng diǎn
01

Mạng lưới tiêu thụ; mạng lưới bán hàng

生产厂商(供货方)通常将市场划分为若干区域,以购销、经销、赊销、代销等不同方式,以一定的批零差价和销售协议,与商业企业(经销方)结成相对稳定的关系,授权作为地区总代理,或地区经销商。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销售网点

xiāo

shòu

wǎng

diǎn

销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép