Bản dịch của từ 销夏 trong tiếng Việt

销夏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销夏 (Cụm từ)

xiāo xià
01

消夏。解暑﹐避暑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销夏

xiāo

xià

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép