Bản dịch của từ 销忧药 trong tiếng Việt

销忧药

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销忧药 (Cụm từ)

xiāo yōu yào
01

酒的戏称。意谓酒能消忧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销忧药

xiāo

yōu

yào

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
药丸
药典
药兽
药农
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép