Bản dịch của từ 销损 trong tiếng Việt

销损

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销损 (Cụm từ)

xiāo sǔn
01

消耗减损。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销损

xiāo

sǔn

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép