Bản dịch của từ 销旷 trong tiếng Việt

销旷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销旷 (Động từ)

xiāo kuàng
01

Giết (tiêu) thời gian; xả hơi cho hết lúc rảnh rỗi

消磨空闲时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销旷

xiāo

kuàng

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép