Bản dịch của từ 销毁骨立 trong tiếng Việt

销毁骨立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销毁骨立 (Tính từ)

xiāo huǐ gǔ lì
01

Gầy gò, ốm yếu, như cây khô

销:久病枯瘦。形容身体枯瘦如柴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销毁骨立

xiāo

huǐ

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
立业
立业安邦
立主
立义
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép