Bản dịch của từ 销炼 trong tiếng Việt

销炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销炼 (Động từ)

xiāo liàn
01

Nấu chảy, tinh luyện kim loại (cách viết cổ: 销鍊),指熔化冶炼以去杂提纯

亦作“销鍊”。销熔冶炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销炼

xiāo

liàn

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép