Bản dịch của từ 销烂 trong tiếng Việt

销烂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销烂 (Cụm từ)

xiāo làn
01

犹腐烂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销烂

xiāo

làn

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép