Bản dịch của từ 销瘠 trong tiếng Việt

销瘠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销瘠 (Tính từ)

xiāo jí
01

Gầy ốm, tiêu tốn sức lực đến hốc hác (tiêu giảm về thể chất); Hán-Việt: tiêu tật/tiêu (liên tưởng chữ )

消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销瘠

xiāo

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép