Bản dịch của từ 销缩 trong tiếng Việt

销缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销缩 (Động từ)

xiāo suō
01

Giảm bớt; co lại, thu nhỏ số lượng (ví dụ: sản lượng, quy mô)

2.减少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy sụp, suy giảm, kém hẳn đi (tâm trạng hoặc tình hình suy thoái)

1.消沉﹔衰退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销缩

xiāo

suō

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép