Bản dịch của từ 销缴 trong tiếng Việt
销缴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
销缴 (Động từ)
【xiāo jiǎo】
01
1.缴回并注销交差。
Ví dụ
02
Tiêu hủy, thu hồi rồi hủy bỏ (loại bỏ vật phẩm hoặc giấy tờ đã được thu giữ)
2.消除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销缴
xiāo
销
jiǎo
缴
Các từ liên quan
销乏
销亡
销偃
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 銷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩋
潇
枵
翛
穘
囂
髇
膮
髐
㺒
鷍
鴵
锸
镥
锰
铯
铆
钱
铴
镧
铷
锟
锈
钊
䍵
訷
溋
嵇
䛅
琥
脿
䐉
锒
祼
椦
遒
销售
报销
促销
推销
营销
畅销
撤销
开销
注销
销量
