Bản dịch của từ 销落 trong tiếng Việt

销落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销落 (Động từ)

xiāo luò
01

Nóng chảy; tan ra (do nhiệt) — ví dụ: kim loại hoặc chất rắn bị nung tới điểm nóng chảy thì tiêu biến, tan rã

2.熔化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.凋谢。引申为衰落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销落

xiāo

luò

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép