Bản dịch của từ 销黄 trong tiếng Việt

销黄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销黄 (Động từ)

xiāo huáng
01

Chỉ hành động nam nữ giao hợp (lambg dục); theo giải thích cũ còn có nghĩa là “rửa bỏ vết vàng trên trán” (ít dùng)

指男女交欢。一说洗去额黄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销黄

xiāo

huáng

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép