Bản dịch của từ 锁 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

(Danh từ)

suǒ
01

Cái khoá

安在门、箱子、抽屉等的开合处或铁链的环孔中,使人不能随便打开的金属器具,一般要用钥匙才能开; 用锁使门、箱子、抽屉等关住或使铁链拴住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xiềng; xích

锁链

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật giống khoá

形状象锁的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

suǒ
01

Khóa; khóa lại

用锁关住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỏa; đóng lại

封闭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thùa; vắt sổ (trong may mặc)

一种用于衣物边缘或扣眼上的缝纫方法,针脚很密,线斜交或钩连

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép