Bản dịch của từ 锁伏板 trong tiếng Việt
锁伏板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁伏板 (Danh từ)
【suǒ fú bǎn】
01
Một tấm ván ở mũi buồng cột buồm (trước phần thân tàu); có thể mở ra/khởi động, phía dưới có khoang nhỏ để chứa đồ (gần như bảng che mũi có khoang chứa)
桅舱前面的船板。可以启动﹐板下小舱可收藏东西。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁伏板
suǒ
锁
fú
伏
bǎn
板
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁凤囚鸾
锁匙
锁匠
伏丑
伏乞
伏事
伏从
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
