Bản dịch của từ 锁南枝 trong tiếng Việt
锁南枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁南枝 (Danh từ)
【suǒ nán zhī】
01
1.曲牌名。属南曲双调﹐共九句。其字数定格﹐据《九宫大成谱》正格是三﹑三﹑七﹑五﹑五﹑三﹑三﹑三﹑三。第四句可变为四字或六字。可用作小令﹐或用作过曲。
Ví dụ
02
Tên một điệu dân ca (một bản nhạc/truyền thống dân gian), phổ biến từ trung kỳ triều Minh, lưu truyền mạnh ở Hà Nam
2.民间曲调名。开始流行于明代中叶。河南省传唱尤盛。有两种调子﹕一种字句短而较零碎﹐一种长短夹杂。歌声不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁南枝
suǒ
锁
nán
南
zhī
枝
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
南中
南为
南之威
南乌
南乐
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
