Bản dịch của từ 锁厅 trong tiếng Việt
锁厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁厅 (Danh từ)
【suǒ tīng】
01
(古)锁厅:旧时官署或宅第内供锁钥、保管钥匙或管理门锁的房间或机构(亦作“锁?”,用字罕见,属古称)
1.亦作“锁?”。
Ví dụ
02
Bãi quan, từ chức (nghỉ việc quan lại); đóng cửa triều đình/viện phủ — nghĩa là rút khỏi chức quyền
2.关闭院厅。指辞去官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một tên gọi chỉ “锁厅试” — dạng bài/bài thi trong cổ văn/thi cử (thuộc phạm trù kỳ thi, phòng thi); tức là 'phòng/đợt thi khóa' (từ Hán Việt: 鎖廳 - 'tịnh đình/khóa phòng').
3.指锁厅试。
Ví dụ
04
4.借指科举考试。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁厅
suǒ
锁
tīng
厅
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
