Bản dịch của từ 锁厅举人 trong tiếng Việt

锁厅举人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁厅举人 (Cụm từ)

suǒ tīng jǔ rén
01

应锁厅试的考生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁厅举人

suǒ

tīng

rén

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép