Bản dịch của từ 锁口 trong tiếng Việt
锁口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁口 (Động từ)
【suó kǒu】
01
Khâu (bằng mũi chéo hoặc móc nối) đóng mép, khâu nút áo hoặc khâu mép vết rách; hành động khâu để giữ chặt (hình ảnh: mũi chỉ xiên nhau như khóa lại)
1.以斜交或钩连的针线缝纫衣物或扣眼。
Ví dụ
02
Khóa chặt lối ra vào; phong tỏa cửa ngõ (để không cho người ra vào)
2.控制出入口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁口
suǒ
锁
kǒu
口
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
