Bản dịch của từ 锁子铠 trong tiếng Việt
锁子铠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁子铠 (Danh từ)
【suó zí kǎi】
01
Áo giáp xích mắt (loại giáp làm bằng hàng móc sắt nối lại, tức «锁子甲»)
即锁子甲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁子铠
suǒ
锁
zi
子
kǎi
铠
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
