Bản dịch của từ 锁树 trong tiếng Việt
锁树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁树 (Danh từ)
【suǒ shù】
01
Chỉ người tận trung can gián, dũng cảm bất sợ chết mà khuyên vua (nghĩa gốc: người bị trói vào cây để giữ lòng trung và giãi bày can gián)
《晋书.刘聪载记》载﹕刘聪将宫殿﹐廷尉陈元达谏阻。聪怒﹐欲斩之。元达抱树大叫﹕“臣所言者﹐社稷之计也……朱云有云﹕‘臣得与龙逢﹑比干游于地下足矣。’未审陛下何如主耳!”并以锁链缚身于树﹐左右曳之不动。聪怒终解﹐纳其谏。后因以“锁树”指不畏死而尽忠进谏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁树
suǒ
锁
shù
树
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
