Bản dịch của từ 锁窗寒 trong tiếng Việt

锁窗寒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁窗寒 (Danh từ)

suǒ chuāng hán
01

Tên词牌 (một loại tiêu đề thơ/曲牌 trong cổ điển Trung Quốc), còn gọi là «琐窗寒» hoặc «锁寒窗»; dạng 双调九十九字 dùng làm tiêu đề để配词填曲

词牌名。又名《琐窗寒》﹑《锁寒窗》。双调﹐九十九字﹐仄韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁窗寒

suǒ

chuāng

hán

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
窗友
窗口
窗台
窗子
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép