Bản dịch của từ 锁细 trong tiếng Việt

锁细

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁细 (Tính từ)

suǒ xì
01

Rất nhỏ, vụn vặt; tỉ mỉ tới mức lặt vặt (Hán‑Việt: 'suo' ~ , 'tế' ~ )

琐碎细小。锁﹐通﹔“琐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁细

suǒ

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép