Bản dịch của từ 锁试 trong tiếng Việt

锁试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁试 (Danh từ)

suǒ shì
01

(từ cổ) ‘锁厅试’ — một loại kỳ thi khảo sát hoặc thi chặn trong nội bộ; nghĩa tương tự: một buổi kiểm tra/khảo thí nội bộ chuyên môn (từ ít dùng, mang sắc thái lịch sử/nhà nước).

即锁厅试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁试

suǒ

shì

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
试业
试中
试举
试习
试事
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép