Bản dịch của từ 锁铨 trong tiếng Việt
锁铨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁铨 (Danh từ)
【suǒ quán】
01
Một hình thức tuyển chọn, phân bổ chức quan thời Tống (kỳ thi xét tuyển gọi là “锁试”,铨选并授官称为“锁铨”)
宋代铨选授官亦须经锁试﹐故称“锁铨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁铨
suǒ
锁
quán
铨
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
