Bản dịch của từ 锁锁 trong tiếng Việt
锁锁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁锁 (Danh từ)
【suó suǒ】
01
Tên một loài cây (một loài cây trong sách cổ); ít gặp, thường là tên thực vật địa phương/khảo cổ học.
1.树木名。
Ví dụ
02
2.细碎的鸟鸣声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁锁
suǒ
锁
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
锁匠
锁南枝
锁印
锁厅
锁厅举人
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
