Bản dịch của từ 锁阳台 trong tiếng Việt

锁阳台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁阳台 (Danh từ)

suǒ yáng tái
01

Tên một (tức tên một thể thơ/khúc/曲牌) trong thơ ca chữ Hán, gọi là《满庭芳的一种词牌双调九十五字平韵

词牌名。即《满庭芳》。双调﹐九十五字﹐平韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁阳台

suǒ

yáng

tái

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
台下
台严
台中
台中市
台仆
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép