Bản dịch của từ 锁院 trong tiếng Việt
锁院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁院 (Danh từ)
【suǒ yuàn】
01
1.亦作“鏁院”。亦作“鎻院”。
Ví dụ
02
2.指宋代翰林院处理如起草诏书等重大事机时﹐锁闭院门﹐断绝往来﹐以防泄密。
Ví dụ
03
Chỉ翰林院 (Hàn Lâm viện) — viện học thuật/quốc tử quan thời phong kiến, nơi làm việc của học sĩ
3.指翰林院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指科举考试的一种措施。考生入试场后即封锁院门﹐以防范舞弊。
Ví dụ
05
5.指科举考试。
Ví dụ
06
Khoa thi; phòng/địa điểm thi cử (thường chỉ khoa cử thời xưa)
6.指科举考场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁院
suǒ
锁
yuàn
院
Các từ liên quan
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縒
鏁
嗩
䵀
所
䅴
䌇
嫅
唢
褨
惢
琐
锳
锩
铏
铰
钴
鿭
铱
镨
铢
镔
镋
钰
联
堧
湞
搜
渜
谢
辜
裋
禆
㓕
㭽
媓
锁定
连锁
封锁
解锁
枷锁
锁门
锁骨
锁上
门锁
锁匙
